TỔNG QUAN VỀ TẤM PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI PANASONIC 620Wp
ANCHOR N-TYPE TOPCON
Các Công Suất Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Panasonic Thuộc Dòng ANCHOR N-TYPE TOPCON
- Tấm pin năng lượng mặt trời Panasonic 605Wp – AE13TD605THC16B5
- Tấm pin năng lượng mặt trời Panasonic 610Wp – AE13TD610THC16B5
- Tấm pin năng lượng mặt trời Panasonic 615Wp – AE13TD615THC16B5
- Tấm pin năng lượng mặt trời Panasonic 620Wp – AE13TD620THC16B5
- Tấm pin năng lượng mặt trời Panasonic 625Wp – AE13TD625THC16B5
Nguồn gốc tấm pin PANASONIC
Panasonic là thương hiệu điện tử hàng đầu thế giới, thành lập năm 1918 tại Nhật Bản, với lịch sử hơn 50 năm trong lĩnh vực năng lượng mặt trời (từ những năm 1970). Dòng sản phẩm Anchor by Panasonic được phát triển bởi Panasonic Life Solutions India Pvt. Ltd., kế thừa công nghệ HIT (Heterojunction) nổi tiếng và chuyển sang N-Type TOPCon để đáp ứng nhu cầu thị trường toàn cầu. Thương hiệu đã nhận nhiều giải thưởng danh giá như IEEE Corporate Innovation Award (2012) cho công nghệ HIT, Intersolar Award cho hiệu suất cao, và Red Dot Design Award cho thiết kế bền vững.
Dù Panasonic toàn cầu đã rút lui khỏi mảng solar năm 2025, dòng Anchor tiếp tục được sản xuất tại các nhà máy hiện đại ở Ấn Độ và Trung Quốc, đảm bảo chất lượng Tier-1 theo đánh giá BloombergNEF. Panasonic cung cấp cho hơn 100 quốc gia, tập trung vào R&D với hàng trăm bằng sáng chế về cell silicon tinh khiết. Tại Việt Nam, Việt Nam Solar là đối tác phân phối chính thức, mang đến sản phẩm chính hãng với CO/CQ đầy đủ.
- NEOSTAR Series – dành cho Residential, thẩm mỹ cao, hiệu suất vượt trội.
- ANCHOR Series – tối ưu cho Commercial & Industrial (C&I), phù hợp mái xưởng, trung tâm thương mại.
- STELLAR Series – hướng đến Utility-scale, yêu cầu hiệu suất và độ bền cao nhất.
Đặc biệt, dòng ANCHOR được Panasonic công bố bảo hành sản phẩm 15 năm và bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm, từng nhận các giải thưởng quốc tế như Intersolar Award và Red Dot Design Award.
Thông số kỹ thuật tấm pin PANASONIC – ANCHOR N-TYPE TOPCON (605–625Wp)
Suy hao năm đầu ≤ 1%
Suy hao năm 2–30 ≤ 0,4%/năm
Bifacial gain 80 ± 5%
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AE13TD605THC16B5 | 605 | 40.31 | 15.01 | 48.50 | 15.89 | 22.4% |
| AE13TD610THC16B5 | 610 | 40.52 | 15.06 | 48.70 | 15.95 | 22.6% |
| AE13TD615THC16B5 | 615 | 40.72 | 15.11 | 48.90 | 16.01 | 22.8% |
| AE13TD620THC16B5 | 620 | 40.82 | 15.19 | 49.10 | 16.07 | 23.0% |
| AE13TD625THC16B5 | 625 | 40.98 | 15.25 | 49.30 | 16.13 | 23.1% |
| Model | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) |
|---|---|---|---|---|---|
| AE13TD620THC16B5 | 476 | 37.50 | 12.69 | 46.50 | 13.50 |
| Loại cell | N-Type TOPCon, 182mm x 210mm, 16 busbar (16BB) |
| Số cell | 132 (half-cut, 11×6 || 11×6) |
| Kính | Dual glass 2.0 mm semi-tempered (mặt trước/sau) |
| Khung | Nhôm anodized, đen |
| Hộp nối dây | IP68, 3 bypass diodes |
| Cáp | 4 mm², dài 1400 mm (+/-), connector MC4 tương thích |
| Kích thước | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Khối lượng | 32.5 kg |
| Quy cách đóng gói | 20 tấm/hộp • 36 hộp/pallet • 720 tấm/40’HC |
| dIsc/dT | +0.046 % / °C |
| dVoc/dT | −0.25 % / °C |
| dPmax/dT | −0.29 % / °C |
| NMOT | 42 ± 2 °C |
| Nhiệt độ vận hành | −40 °C ~ +85 °C |
| Cầu chì nối tiếp tối đa | 35 A |
| Điện áp hệ tối đa | DC 1500 V |
| Tải tĩnh tối đa | Mặt trước 5400 Pa • Mặt sau 2400 Pa |
| Thử nghiệm mưa đá | Viên 25 mm @ 23 m/s |
| Chống PID | IEC 61701, IEC 62716 |
| Xếp hạng cháy | IEC Class C |
Thông số có thể được Panasonic cập nhật mà không báo trước.
Công nghệ N-Type TOPCon – Lợi thế khác biệt của Panasonic Anchor
Công nghệ N-Type TOPCon (Tunnel Oxide Passivated Contact) trên nền silicon N-Type mang đến bước tiến vượt bậc so với PERC truyền thống: hiệu suất cao & bifacial, giảm suy hao, chịu nhiệt tốt, độ bền vượt trội.
Khác biệt công nghệ
- Bifacial: Mặt sau hấp thụ thêm 80 ± 5% ánh sáng phản xạ, tăng sản lượng 10-30%.
- Không LID/LeTID: suy giảm năm đầu ≤1%, hàng năm ≤0.4%, giữ ≥87.4% sau 30 năm.
- Hệ số nhiệt Pmax −0.29%/°C → hiệu suất ổn định ở nhiệt độ cao.
- Half-cut + 16BB: giảm hotspot, tối ưu dòng điện.
Giá trị vận hành
- Công suất 605–625W/tấm → giảm số tấm, tiết kiệm BOS.
- Thẩm mỹ đen đồng bộ: phù hợp dự án C&I đòi hỏi hình ảnh chuyên nghiệp.
- Chịu tải 5400/2400 Pa, dual glass, test mưa đá, chống PID.
- Tương thích hệ 1500V DC → linh hoạt cấu hình string, giảm tổn thất dây.
Gợi ý triển khai: Ưu tiên dự án C&I cần tối ưu kWh/m², đặc biệt mái trắng hoặc mặt đất phản xạ cao. Với bifacial gain 80%, tăng sản lượng đáng kể, hỗ trợ hạ LCOE toàn hệ thống.
- PANASONIC ANCHOR – 620Wp: ~ 2.108.000 – 2.356.000 đ/tấm
Mức giá trên áp dụng cho hàng chính hãng Panasonic Anchor, đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí thi công, inverter và vật tư phụ trợ (BOS).
Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và địa điểm giao.
Với dải 605–625Wp, khách hàng nhận được hiệu suất cao, tăng kWh/m², giảm số tấm phải lắp, từ đó tiết kiệm vật tư, nhân công và diện tích.


