TỔNG QUAN VỀ TẤM PIN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI AIKO SOLAR 610WP – COMET 1N72
Các Công Suất Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Aiko Thuộc Dòng COMET 1N72
- Tấm pin năng lượng mặt trời Aiko Solar 590Wp – Comet 1N72
- Tấm pin năng lượng mặt trời Aiko Solar 595Wp – Comet 1N72
- Tấm pin năng lượng mặt trời Aiko Solar 600Wp – Comet 1N72
- Tấm pin năng lượng mặt trời Aiko Solar 605Wp – Comet 1N72
- Tấm pin năng lượng mặt trời Aiko Solar 610Wp – Comet 1N72
- Tấm pin năng lượng mặt trời Aiko Solar 615Wp – Comet 1N72
Nguồn gốc tấm pin AIKO
AIKO Solar là một trong những nhà sản xuất cell và module năng lượng mặt trời hàng đầu thế giới, nổi tiếng với việc tiên phong trong công nghệ N-Type ABC (All-Back-Contact). Thương hiệu có trụ sở chính tại Hàng Châu, Trung Quốc, với hệ thống nhà máy sản xuất tự động hóa cao tại nhiều quốc gia, cung ứng sản phẩm cho hơn 60 thị trường toàn cầu.
AIKO được xếp hạng Tier-1 bởi BloombergNEF (BNEF) – chứng nhận chỉ dành cho các nhà sản xuất có năng lực tài chính vững mạnh và sản phẩm được ngân hàng quốc tế tin tưởng tài trợ cho dự án quy mô lớn. Hãng liên tục đầu tư mạnh vào R&D, sở hữu trung tâm nghiên cứu công nghệ mặt trời hàng đầu châu Á, với nhiều bằng sáng chế trong lĩnh vực cell N-Type, TOPCon và ABC.
Danh mục sản phẩm của AIKO được chia rõ theo từng phân khúc ứng dụng:
- NEOSTAR Series – dành cho dân dụng (Residential), chú trọng thẩm mỹ và hiệu suất.
- COMET Series – tối ưu cho C&I (Commercial & Industrial), phù hợp mái nhà xưởng, tòa nhà thương mại.
- STELLAR Series – hướng đến các dự án điện mặt trời quy mô lớn (Utility-scale).
Trên dòng COMET 1N, AIKO công bố bảo hành sản phẩm 15 năm và bảo hành hiệu suất tuyến tính 30 năm, thể hiện cam kết lâu dài về chất lượng và độ ổn định. Đây cũng là dòng sản phẩm đã đạt nhiều giải thưởng quốc tế uy tín như Intersolar AWARD 2023 và Red Dot Design Award 2023, khẳng định vị thế tiên phong của AIKO trong lĩnh vực module N-Type hiệu suất cao.
| Model | Pmax (W) | Voc (V) | Vmp (V) | Isc (A) | Imp (A) | Hiệu suất / Efficiency |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AIKO-A590-MAH72Mw | 590 | 53.79 | 44.48 | 14.03 | 13.27 | 22.8% |
| AIKO-A595-MAH72Mw | 595 | 53.89 | 44.58 | 14.11 | 13.35 | 23.0% |
| AIKO-A600-MAH72Mw | 600 | 53.99 | 44.68 | 14.20 | 13.43 | 23.2% |
| AIKO-A605-MAH72Mw | 605 | 54.09 | 44.78 | 14.28 | 13.52 | 23.4% |
| AIKO-A610-MAH72Mw | 610 | 54.19 | 44.88 | 14.36 | 13.60 | 23.6% |
| AIKO-A615-MAH72Mw | 615 | 54.29 | 44.98 | 14.44 | 13.68 | 23.8% |
| Loại cell / Cell Type | N-Type BC (Back-Contact) |
| Mặt kính / Front Cover | Mono-glass, kính cường lực 3.2 mm |
| Khung / Frame | Nhôm anot hoá / Anodized aluminum |
| Cáp / Cable | 4 mm² (IEC) / 12 AWG (UL); ±350 mm / ±1400 mm hoặc tuỳ chỉnh |
| Số cell / No. of Cells | 144 (6×24) |
| Hộp nối dây / Junction Box | IP68, 3 bypass diodes |
| Đầu nối / Connector | AIKO-01C (Zhejiang Aiko Solar) / MC4-compatible |
| Khối lượng / Weight | 27 kg |
| Kích thước / Dimensions | 2278 × 1134 × 30 mm |
| Quy cách đóng gói / Package Detail | 36 pcs/pallet • 180 pcs/20’GP • 720 pcs/40’HC |
| dIsc/dT | +0.05% / °C |
| dVoc/dT | −0.22% / °C |
| dPmax/dT | −0.26% / °C |
| Nhiệt độ vận hành / Operation Temperature | −40 °C ~ +85 °C |
| Cầu chì nối tiếp tối đa / Max Series Fuse | 25 A |
| Cấp bảo vệ / Protection Class | Class II |
| Sai số đo Pmax, Voc, Isc / Measurement Tolerance | ±3% |
| Điện áp hệ tối đa / Max System Voltage | DC 1500 V |
| Tải tĩnh tối đa / Max Static Loading | Front 5400 Pa; Back 2400 Pa |
| Thử nghiệm mưa đá / Hail Test | Ø 25 mm @ 23 m/s |
| Xếp hạng cháy / Fire Rating | IEC Class C |
Ghi chú / Note: Dữ liệu trích từ datasheet AIKO COMET 1N72 Mono-Glass 590–615Wp (mã AIKO-A-MAH72Mw). AIKO có thể cập nhật thông số mà không báo trước.
Công nghệ All Back Contact (ABC) N-Type – Lợi thế khác biệt của AIKO Solar
AIKO Solar áp dụng kiến trúc All Back Contact (ABC) trên nền cell N-Type, đưa toàn bộ tiếp xúc điện ra mặt sau và loại bỏ kim loại ở mặt trước. Nhờ giảm che khuất quang học, mô-đun đạt hiệu suất dẫn đầu phân khúc, đồng thời duy trì công suất ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
Pmax TC: −0,26%/°C
N-Type ABC
Khác biệt công nghệ
- Mặt trước không có busbar → giảm che khuất quang học.
- Tiếp xúc mặt sau tối ưu giảm điện trở loạt, tăng FF.
- N-Type hạn chế LID/LeTID, suy giảm thấp: ≤1% năm đầu; ≤0,35%/năm (năm 2–30).
- Hệ số nhiệt Pmax −0,26%/°C → ổn định hiệu suất khi trời nóng.
Giá trị vận hành
- Công suất 590–615W/tấm → đạt kWp mục tiêu với ít tấm hơn.
- Bền bỉ: kính 3,2 mm, khung anodized, tải 5400/2400 Pa, hail 25 mm @ 23 m/s.
- Thẩm mỹ: bề mặt liền lạc, phù hợp mái C&I.
- DC 1500V → linh hoạt cấu hình string, giảm tổn thất dây.


